chĩnh chện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêm trang, đứng đắn một cách có vẻ quan trọng: "chĩnh chện" miêu tả dáng vẻ, thái độ nghiêm nghị, chỉnh tề, thường với ý hơi cường điệu hoặc có phần cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
- Oai vệ, đường bệ: Chỉ dáng vẻ uy nghi, đàng hoàng, thường ám chỉ sự tự ý thức về tầm quan trọng của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy ngồi chĩnh chện trên ghế chủ tịch. (Ông ấy ngồi một cách nghiêm trang, đàng hoàng trên chiếc ghế chủ tịch.)
- Đứa bé mặc bộ vest nhỏ, trông thật chĩnh chện. (Đứa bé mặc bộ vest nhỏ, trông thật nghiêm trang và đáng yêu.)
- Anh ta nói chuyện một cách rất chĩnh chện, khiến mọi người phải chú ý. (Anh ta nói chuyện một cách rất nghiêm túc và đứng đắn, khiến mọi người phải chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngồi chĩnh chện": Thành ngữ chỉ tư thế ngồi nghiêm trang, đường bệ, thường ở vị trí trung tâm hoặc quan trọng.
- Vị giáo sư ngồi chĩnh chện giữa hội trường. (Vị giáo sư ngồi một cách oai vệ, nghiêm trang ở giữa hội trường.)
"Ăn mặc chĩnh chện": Mặc quần áo chỉnh tề, trang trọng, thường là lễ phục hoặc trang phục nghi lễ.
- Cô ấy ăn mặc chĩnh chện để đi dự tiệc. (Cô ấy ăn mặc rất chỉnh tề, trang trọng để đi dự tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉnh tề (tính từ): Gọn gàng, ngay ngắn, đúng phép tắc (thường dùng cho trang phục, tác phong). Nghiêm túc hơn và ít mang sắc thái cường điệu hơn "chĩnh chện".
- Nghiêm trang (tính từ): Trang nghiêm, đứng đắn. Nhấn mạnh sự tôn nghiêm, ít hàm ý về dáng vẻ bên ngoài có phần quan trọng hóa như "chĩnh chện".
- Đường bệ (tính từ): Có dáng vẻ oai vệ, trang nghiêm. Gần nghĩa nhất với "chĩnh chện" nhưng thường dùng cho người có địa vị.
Từ đồng nghĩa
- Oai vệ: Có vẻ uy nghi, đáng tôn kính.
- Trịnh trọng: Rất nghiêm trang, có ý thức về tính trang trọng của hành động.
Từ trái nghĩa
- Xuề xòa: Qua loa, không câu nệ hình thức.
- Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó, giả tạo.
- Thay vì ngồi chĩnh chện, anh ấy lại ngồi một cách rất tự nhiên. (Thay vì ngồi một cách nghiêm trang, anh ấy lại ngồi một cách rất thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
- "Làm bộ làm tịch": Tỏ ra quan trọng, làm bộ làm dáng. Có sắc thái chê bai, trong khi "chĩnh chện" có thể mang sắc thái trung tính hoặc khen ngợi tùy ngữ cảnh.
- Đừng có ngồi chĩnh chện làm bộ làm tịch thế! (Đừng có ngồi ra vẻ quan trọng, làm bộ làm dáng như thế!)